
Gyeonggi · 2026
Yonginsiminui Nal Yeongye Chukje Haengsa
2026-10-03 — 2026-10-04
Yonginmireuseutadium
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗EXPLORE KOREA
Tìm lễ hội theo ngày, khu vực, tên. Danh sách mặc định từ 2026; chọn năm để xem kỳ cũ.
Tên chưa có bản dịch kiểm chứng hiển thị bằng chữ Latin. Chi tiết gốc tiếng Hàn xem tại trang nguồn liên kết.

Gyeonggi · 2026
2026-10-03 — 2026-10-04
Yonginmireuseutadium
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2026
2026-10-03 — 2026-10-04
Jeongjohyogongwon+Yunggeonreung Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-03 — 2026-10-04
Wonseogongwon, Eundeokmunhwawon, Nomuhyeonsiminsenteo, Jongroguripgohuidongmisulgwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Daegu · 2026
2026-10-03 — 2026-10-04
Bangcheonsijang Mit Gimgwangseokdasigeurigigil Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Daegu. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2026
2026-10-03 — 2026-10-04
Chogyedaegongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Nam · 2026
2026-10-03 — 2026-10-11
Jeongrimsaji+Seoktapro+Uiyeolro+Gwanbukriyujeok
Trong khoảng ngày đã nêuHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-03 — 2026-10-05
Ttukseomhanganggongwon Hangangpeulpeul Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-04
Geumcheongu Eunhaengnamuro Ildae (Daeudang Yakguk ~ Siheung5Dongjuminsenteo)
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2026
2026-10-04
Seoul Gyeongbokgung~Suwonhwaseong~Hwaseong Yungreung(Suwongugan : Nosongjidae~Jonghapundongjang~Janganmun~Suwonhwaseong)
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-04
Seoul~Geumcheon / Anyang~Suwon~Hwaseong
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-04
Nodeulnarugongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-04 — 2026-10-06
Songpamunhwayesulhoegwan / Ssiemtawo (Seochogu Hyoryeongro 81, Ssiemtawo 3Cheung)
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗Kiểm chứng ngày 2026-10-07. Ngày qua không xác nhận đã diễn ra. Kiểm tra vé, ra vào và thay đổi.