
Seoul · 2026
2026 Seoulanjeonhanmadang
2026-09-17 — 2026-09-19
Yeouidogongwon Munhwauimadang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗EXPLORE KOREA
Tìm lễ hội theo ngày, khu vực, tên. Danh sách mặc định từ 2026; chọn năm để xem kỳ cũ.
Tên chưa có bản dịch kiểm chứng hiển thị bằng chữ Latin. Chi tiết gốc tiếng Hàn xem tại trang nguồn liên kết.

Seoul · 2026
2026-09-17 — 2026-09-19
Yeouidogongwon Munhwauimadang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Bắc · 2026
2026-09-17 — 2026-09-27
Munhwajejochang Gaelreori
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Bắc. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2026
2026-09-18 — 2026-09-20
Namhansanseongdoripgongwon Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2026
2026-09-18 — 2026-09-20
Pyeonggeoyaoemudae+Jinjuseong Yaoegongyeonjang+Jinjusijeontongmunhwayesulhoegwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-09-19
Wangsiprigwangjang Bukcheuk
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-09-24 — 2026-09-27
Seoulurisoribakmulgwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Incheon · 2026
2026-09-26
Gukripincheonhaeyangbakmulgwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Incheon. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonnam · 2026
2026-10-01
Gwangyangeup Seocheonbyeon Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonnam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Incheon · 2026
2026-10-02 — 2026-10-04
Đường Bupyeong-daero và khu vực lân cận
Ngày đã quaChương trình năm 2026 gồm biểu diễn pungmul truyền thống, nghệ thuật dân gian sáng tạo, diễu hành, biểu diễn khai mạc và bế mạc, hoạt động trải nghiệm cùng các cuộc thi. Ngày và địa điểm chính thức năm 2026 đã được đối chiếu; lần rà soát này không xác minh từng nghệ sĩ hay buổi diễn thực tế và không dùng lại giá của năm trước.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2026
2026-10-02 — 2026-10-05
Anseong Machum Land và khu vực suối Anseong
Ngày đã quaLễ hội năm 2026 tập trung vào nghệ thuật dân gian Namsadang và trải nghiệm văn hóa truyền thống. Cần phân biệt lịch chính với lễ tưởng niệm và chương trình đêm trước khai mạc; không suy đoán ca sĩ chưa được công bố.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Nam · 2026
2026-10-02 — 2026-10-03
Boryeongjonghapgyeonggijang+Boryeongmunhwauijeondang Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2026
2026-10-03 — 2026-11-28
Sayuksin Yeoksagwan Mit Yaoemadang Gaelreori
Trong khoảng ngày đã nêuHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗Xem ngày kiểm tra thông tin trên trang của từng sự kiện. Ngày đã qua không có nghĩa là sự kiện hay buổi biểu diễn đã diễn ra. Hãy xem thông báo chính thức về vé, điều kiện vào cửa, khách ngoài trường và các thay đổi.