
Jeju · 2025
2025 Je20Hoe Jungmunchilseonnyeochukje
2025-09-27 — 2025-09-28
Jungmun Cheonjeyeon Gongwon(Gu Jinsilkaempingjang)
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeju. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗EXPLORE KOREA
Tìm lễ hội theo ngày, khu vực, tên. Danh sách mặc định từ 2026; chọn năm để xem kỳ cũ.
Tên chưa có bản dịch kiểm chứng hiển thị bằng chữ Latin. Chi tiết gốc tiếng Hàn xem tại trang nguồn liên kết.

Jeju · 2025
2025-09-27 — 2025-09-28
Jungmun Cheonjeyeon Gongwon(Gu Jinsilkaempingjang)
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeju. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Nam · 2025
2025-09-27 — 2025-09-28
Isunsincheyukgwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-09-27
Gyenamje1Geunringongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2025
2025-09-27 — 2025-09-28
Baekunhosugongwon Jandigwangjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2025
2025-09-27
Choeyongsinginyeomgwan+Sangroksugongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-09-27
Yangcheonmunhwahoegwan Yeop Gwangjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-09-27
Mok4Dongjuminsenteo Yeop Gongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonnam · 2025
2025-09-27
Gyegokmyeon Heukseoksan Jayeonhyuyangrim Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonnam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2025
2025-09-28
Namhaegun Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gangwon · 2025
2025-10-01
Gangreungolrimpikpakeugangreungseupideuseukeitinggyeonggijang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gangwon. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonbuk · 2025
2025-10-02 — 2025-10-04
Hangukjeontongmunhwajeondang+Jeonjucheonnyeonhanjigwan
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonbuk. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2025
2025-10-02 — 2025-10-04
Dokilmaeul Gwangjang Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗Kiểm chứng ngày 2026-10-07. Ngày qua không xác nhận đã diễn ra. Kiểm tra vé, ra vào và thay đổi.