
Gyeongsang Nam · 2025
Namhaegunmin Hwajeonmunhwaje Hyangu
2025-10-23 — 2025-10-25
Namhaegun Gongseolundongjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗EXPLORE KOREA
Tìm lễ hội theo ngày, khu vực, tên. Danh sách mặc định từ 2026; chọn năm để xem kỳ cũ.
Tên chưa có bản dịch kiểm chứng hiển thị bằng chữ Latin. Chi tiết gốc tiếng Hàn xem tại trang nguồn liên kết.

Gyeongsang Nam · 2025
2025-10-23 — 2025-10-25
Namhaegun Gongseolundongjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonbuk · 2025
2025-10-24 — 2025-10-26
Jeonjuwoldeukeopgyeonggijang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonbuk. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonbuk · 2025
2025-10-24 — 2025-10-26
Byeonsanhaesuyokjang Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonbuk. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonnam · 2025
2025-10-24 — 2025-10-25
Taepyeongyeomjeon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonnam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Busan · 2025
2025-10-24 — 2025-10-25
Gamcheonmunhwamaeul Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Busan. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2025
2025-10-24 — 2025-10-25
Jonghapundongjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonnam · 2025
2025-10-24 — 2025-10-25
Jido Jeotgaltaun Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonnam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Bắc · 2025
2025-10-24 — 2025-10-26
Yeongchunmyeon Ondalgwangwangji+Gongseolundongjang+Danyangeup Ildae
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Bắc. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2025
2025-10-24 — 2025-10-26
Hwarangyuwonji Danwongak Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-10-25
Gangseochodeunghakgyo
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Busan · 2025
2025-10-25 — 2025-10-26
Pyeonghwagongwon Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Busan. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-10-25
Seoseoulyesulgyoyuksenteo Yangcheon Yaoemadang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗Kiểm chứng ngày 2026-10-07. Ngày qua không xác nhận đã diễn ra. Kiểm tra vé, ra vào và thay đổi.