
Seoul · 2025
Je7Hoe Sinjeong1Dong Chukje Maeulsopung
2025-10-25
Danjieorinigongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗EXPLORE KOREA
Tìm lễ hội theo ngày, khu vực, tên. Danh sách mặc định từ 2026; chọn năm để xem kỳ cũ.
Tên chưa có bản dịch kiểm chứng hiển thị bằng chữ Latin. Chi tiết gốc tiếng Hàn xem tại trang nguồn liên kết.

Seoul · 2025
2025-10-25
Danjieorinigongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2025
2025-10-25 — 2025-10-26
Changwondangamtemagongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Jeonnam · 2025
2025-10-25
Yeosusegyebakramhoejang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Jeonnam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Bắc · 2025
2025-10-25 — 2025-11-09
Cheongnamdae Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Bắc. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-10-26
Sinwolro Sinjeongnegeoriyeok
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeonggi · 2025
2025-10-31 — 2025-11-01
Bosandong Hanmiuhogwangjang
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeonggi. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gangwon · 2025
2025-10-31 — 2025-11-02
Haeanmyeon Tongilgwan Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gangwon. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Chungcheong Nam · 2025
2025-10-31 — 2025-11-09
Seodonggongwon+Gungnamji Ilwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Chungcheong Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Daegu · 2025
2025-11-01
Dalseongtoseong Dulregil
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Daegu. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Gyeongsang Nam · 2025
2025-11-01 — 2025-11-09
3.15Haeyangnurigongwon
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Gyeongsang Nam. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Incheon · 2025
2025-11-01 — 2026-01-31
Haneuldosi Choip
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Incheon. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗
Seoul · 2025
2025-11-01
Gwangjinsupnaru
Ngày đã quaHồ sơ từ nguồn công khai tại Seoul. Xem ngày, địa điểm và thông tin mới nhất trước khi đến.
Xem chi tiết ↗Kiểm chứng ngày 2026-10-07. Ngày qua không xác nhận đã diễn ra. Kiểm tra vé, ra vào và thay đổi.